- Claude theo 3 nguyên tắc Helpful – Harmless – Honest, huấn luyện bằng Constitutional AI; là "thinking partner" chứ không chỉ là chatbot.
- Khung prompt 3 phần (Setting the stage → Defining the task → Specifying rules) + khung 4D (Delegation · Description · Discernment · Diligence).
- Phân biệt Projects (kiến thức) vs Skills (tác vụ); Connectors chạy trên MCP ("USB-C cho AI"); chọn đúng Research / Web search / Extended thinking / Enterprise Search.
Claude 101 là gì? Là khoá nhập môn miễn phí trong Anthropic Academy, giới thiệu Claude là gì và cách dùng hiệu quả — nền tảng trước khi học sâu Claude Code, và là chứng chỉ (Course Certificate) đầu tiên trong lộ trình. Đây là ghi chú tiếng Việt tóm tắt toàn khoá.
TL;DR — Claude 101 (Anthropic Academy) đặt nền: Claude là gì, cách nói chuyện để ra kết quả tốt, các công cụ tổ chức công việc (Projects, Artifacts, Skills), cách mở rộng tầm với (Connectors/MCP, Enterprise Search, Research), và các sản phẩm Claude chuyên biệt. Đây là ghi chú tiếng Việt để ôn nhanh — thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh kèm chú thích.
Course roadmap (5 phần)
- Meet Claude — Claude là gì, nói chuyện thế nào, làm sao ra kết quả tốt.
- Organizing your work — Projects, Artifacts, Skills để cấu trúc + tái dùng kiến thức.
- Expanding Claude's reach — Connectors, Enterprise Search, Research: đưa tool + web vào hội thoại.
- Putting it all together — Claude trong thực tế ở các vai trò khác nhau.
- Conclusion & certificate — đi đâu tiếp + lấy chứng chỉ (xem các loại chứng chỉ Claude / Anthropic & lộ trình thi).
1. What is Claude?
Cốt lõi:
- 3 nguyên tắc: Helpful – Harmless – Honest (Hữu ích – Vô hại – Trung thực).
- Constitutional AI: Claude được huấn luyện theo một bộ "hiến pháp" (nguyên tắc) để tự căn chỉnh theo giá trị con người và hành xử minh bạch — khái niệm signature của Anthropic.
- Claude ≠ chatbot: là thinking partner (đối tác tư duy), cùng xử lý vấn đề phức tạp.
- Steerable & collaborative: điều khiển được giọng văn, tính cách, hành vi.
5 nhóm năng lực: viết & tạo nội dung · nghiên cứu & phân tích · lập trình · giải quyết vấn đề & suy luận (extended thinking) · học cái mới (Learning mode — dẫn dắt tư duy thay vì cho đáp án).
Khái niệm kỹ thuật:
- Context window (cửa sổ ngữ cảnh) = "trí nhớ làm việc" trong một hội thoại: 200K token (~500 trang), tối đa 1M token ở gói cao. Token là một mẩu chữ.
- Hybrid model / Extended thinking: hai chế độ — trả lời nhanh, hoặc suy nghĩ sâu từng bước.
Cách truy cập: Claude.ai (web/desktop/mobile — kênh chính) · Claude Code (agentic cho dev) · Claude trong Slack · Claude for Excel. Mọi gói đều dùng app, dữ liệu sync khi đăng nhập.
2. Hội thoại đầu tiên — viết prompt hiệu quả
Nói chuyện với Claude như với một đồng nghiệp. Claude đem trí tuệ AI, người dùng đem context và chuyên môn. Sức mạnh thật đến từ trao đổi liên tục, không phải một prompt duy nhất.
Khung viết prompt 3 phần:
| Phần | Trả lời câu hỏi |
|---|---|
| Setting the stage (dựng bối cảnh) | Bạn là ai? Mục tiêu gì? Context nào Claude cần biết? |
| Defining the task (định nghĩa nhiệm vụ) | Muốn Claude làm gì? (viết / phân tích / xây...) |
| Specifying rules (nêu quy tắc) | Style/tone nào? Có ví dụ mẫu không? |
Thêm context: upload file (PDF, DOCX, CSV, TXT, PNG, JPEG) — Claude đọc cả text lẫn hình. Dùng Connectors và Custom preferences để đưa thêm ngữ cảnh.
Tinh chỉnh (iterate): hỏi nối tiếp ("gọn lại", "mở rộng ý 2"), cho feedback cụ thể, redirect khi lạc hướng — bí quá thì mở chat mới để refresh context.
Cá nhân hoá: Memory (tự nhớ context xuyên hội thoại) và Styles (tuỳ biến cách viết).
3. Getting better results
Lỗi thường gặp và cách sửa:
| Vấn đề | Cách sửa |
|---|---|
| Trả lời quá chung chung | Thêm đối tượng / vai trò / ràng buộc cụ thể |
| Quá dài hoặc quá ngắn | Nói rõ độ dài mong muốn |
| Sai định dạng | Show, don't tell — đưa ví dụ mẫu hoặc mô tả cấu trúc |
| Thông tin nghe chắc nhưng SAI (hallucination — bịa) | Tự kiểm chứng; yêu cầu trích nguồn; bật web search |
| Giọng không hợp | Mô tả giọng bằng lời thường + đưa ví dụ |
Iteration mindset: prompt đầu là khởi đầu cuộc trò chuyện, không phải lệnh ăn ngay.
AI Fluency & Khung 4D (Rick Dakan & Joseph Feller):
| D | Nghĩa |
|---|---|
| Delegation | Quyết việc nào người làm, việc nào AI làm |
| Description | Truyền đạt rõ với AI (định nghĩa output, dẫn dắt) |
| Discernment | Đánh giá phản biện output |
| Diligence | Dùng AI có đạo đức, minh bạch, chịu trách nhiệm |
Evals: cách có hệ thống để test Claude cho việc cụ thể của mình — gom 5–10 ví dụ thật, viết prompt test, so output, rồi tinh chỉnh. Không cần hạ tầng phức tạp.
4. Desktop app: Chat / Cowork / Code
| Mode | Dành cho |
|---|---|
| Chat | Hỏi nhanh, brainstorm, draft |
| Cowork | Việc nặng, kéo dài: research, phân tích đa nguồn, tạo tài liệu |
| Code | Xây phần mềm: viết / test / chạy / deploy |
Cowork và Code chạy chung một engine — đều là Claude Code bên dưới (local, độc lập, spin up subagents).
- Cowork (agentic): folder access, scheduled tasks, subagents, Dispatch (tiếp tục từ mobile), Projects local, browser use, computer use, plugins, protected environment.
- Code: full access file system + terminal. 3 interaction mode — Ask (chờ duyệt), Code (tự sửa file, hỏi trước khi chạy lệnh), Plan (vạch kế hoạch trước). Có visual diffs, git, chạy Local hoặc Remote (nối GitHub, cloud).
5. Projects
Project = workspace khép kín, có memory, lịch sử chat, knowledge base và instructions riêng.
Ba lợi ích: Project knowledge (upload một lần, tham chiếu xuyên mọi chat) · Project instructions (định hình hành vi) · Collaboration (Team/Enterprise).
Tạo project — 3 bước: Set up (tên + mô tả + visibility — Claude KHÔNG đọc mô tả, chỉ để người hiểu) → Project instructions (context, process, tone, yêu cầu cụ thể) → Build knowledge base (PDF/DOCX/CSV/TXT/HTML, hoặc nối Google Drive).
Khi knowledge base lớn, RAG tự bật: Claude tìm và lấy đúng phần liên quan thay vì nạp hết, mở rộng dung lượng tới 10x mà vẫn giữ chất lượng.
Permission levels: Can view (đọc + chat, không sửa) · Can edit (sửa instructions/knowledge/thành viên) · Owner (toàn quyền).
Best practices: bắt đầu hẹp rồi mở rộng · giữ knowledge cập nhật · viết instructions rõ · đặt tên file mô tả (Claude dùng tên file để tìm) · gọi tên tài liệu khi hỏi.
Góc Delivery Manager. Project đáng giá nhất ở chỗ nó giải đúng bài toán đau nhất của một team: tri thức bị phụ thuộc vào người. Khi mình gom spec, coding convention, gotcha của dự án vào một Project knowledge base, thành viên mới (hoặc chính Claude) trả lời được câu hỏi mà không phải đi hỏi lại người cũ. Một lưu ý từ thực tế: vì Claude tìm theo tên file, đặt tên kiểu
convention-api-v2.mdthay vìdoc1.pdfquyết định việc nó có lôi đúng tài liệu ra hay không — y như cách đặt tên file trong một repo để người sau còn tìm được.
6. Artifacts
Artifact = output độc lập, tương tác được, hiện trong cửa sổ riêng bên phải.
Claude tự tạo khi: nội dung đáng kể và tự đứng được (thường >15 dòng), thứ muốn sửa/lặp/tái dùng, độc lập với ngữ cảnh chat. Nếu nó không tự tạo thì nói: "Create this as an artifact."
6 loại: Documents · Code snippets · HTML pages · SVG images · Mermaid diagrams · React components.
Publish (Free/Pro/Max): chỉ version được chọn thành công khai, chat vẫn riêng tư, người khác có thể remix, unpublish bất cứ lúc nào, và không bị search engine index.
7. Skills
Skill = thư mục instructions + scripts + resources mà Claude nạp động để làm tốt một task chuyên biệt — một "gói chuyên môn".
2 loại: Anthropic Skills (dựng sẵn, tạo file Excel/Word/PPT/PDF, Claude tự gọi) · Custom Skills (tự tạo cho workflow đặc thù).
Bật: Settings > Capabilities > Code execution and file creation (Skills cần sandbox), rồi bật/tắt từng Skill trong mục Skills.
An toàn: Skill chứa code chạy được, nên chỉ cài Custom Skill từ nguồn tin cậy và đọc kỹ trước.
⭐ Skills vs Projects: Projects lưu KIẾN THỨC (cái gì). Skills thực thi TÁC VỤ (làm thế nào). Chúng bổ trợ nhau — một Skill có thể tham chiếu kiến thức trong một Project.
8. Connectors & MCP
Connector = cầu nối đưa cho Claude chính các tool và dữ liệu mình dùng hằng ngày. Claude đọc (tìm file, phân tích) và hành động (tạo/cập nhật record) tuỳ quyền được cấp.
MCP — Model Context Protocol = "USB-C cho AI": một chuẩn chung, mở, một giao diện thống nhất để Claude cắm vào vô số app. Dev nào cũng tự build connector được.
2 loại: Web connectors (dịch vụ cloud) · Desktop extensions (file local + app native, qua Claude Desktop — bản chất là MCP server đóng gói cài 1-click).
Tìm connector: claude.ai/directory (hai tab Web / Desktop).
An toàn: Scoped access + nguyên tắc "Claude chỉ thấy thứ bạn thấy" — nối email của mình không cho Claude vào inbox người khác. Gỡ quyền bất cứ lúc nào.
9. Enterprise Search (Team & Enterprise)
Thêm mục "Ask {Tên công ty}" vào sidebar — tìm và tổng hợp tri thức rải rác khắp tool công ty, luôn cite sources. Như một Project dựng sẵn cho cả tổ chức.
Setup 2 bước: Admin (Owner) nối tool — bắt buộc một nguồn Documents + một nguồn Chat, Email tùy chọn → User authenticate bằng tài khoản cá nhân.
An toàn: chỉ thấy thứ mình đã có quyền; hội thoại riêng tư; dữ liệu không bị index/lưu riêng.
10. Research mode
Biến Claude thành điều tra viên hệ thống: chạy nhiều search nối tiếp (cái sau dựa cái trước), tự lấp chỗ trống, tổng hợp thành báo cáo có citations.
4 điểm cốt lõi: agentic đa bước · nhanh (5–15 phút, phức tạp tối đa ~45) · extended thinking tự bật · mọi claim có citations.
Lưu ý: phải bật Web search thì Research mới chạy. Tắt web search thì Research chỉ chạy nội bộ trên tool đã nối.
Dùng cái nào khi nào:
- Research — báo cáo tổng hợp đa nguồn, cần citations.
- Web search — một fact nhanh (giá, địa chỉ).
- Extended thinking — lý luận sâu, không cần tin ngoài (toán, debug code).
- Enterprise Search — câu hỏi nội bộ công ty (Slack, docs, chính sách).
Góc Delivery Manager. Bốn "cửa" này hay bị xài lẫn, và xài sai thì vừa tốn thời gian vừa ra kết quả sai loại. Cách mình tự hỏi trước khi chọn: câu này cần bằng chứng ngoài hay chỉ cần suy luận? Nếu cần bằng chứng thì một fact hay cả bức tranh đa nguồn? — một fact thì Web search, bức tranh thì Research. Nếu là chuyện nội bộ (chính sách công ty, quyết định cũ trong Slack) thì Enterprise Search. Còn lý luận thuần (thiết kế, debug) thì Extended thinking, đừng để nó đi search ngoài cho loãng.
11–12. Use cases & các "cửa" Claude khác
Use Case Gallery = thư viện hướng dẫn step-by-step tổ chức theo vai trò (Sales, Marketing, Finance, HR, Legal, Research...).
7 cách dùng Claude:
| Tool | Hợp nhất | Chạy ở đâu |
|---|---|---|
| Claude.ai | Việc chung: research, viết, phân tích | Web, desktop, mobile |
| Claude Code | Phát triển phần mềm, codebase, git | Terminal/CLI, IDE, browser |
| Claude Cowork | Việc phức tạp đa bước | Desktop (+ mobile qua Dispatch) |
| Claude in Slack | Cộng tác nhóm, chuẩn bị họp | Slack |
| Claude for Excel | Phân tích spreadsheet, debug formula | Sidebar Excel |
| Claude for PowerPoint | Tạo/sửa slide, giữ template & brand | Sidebar PowerPoint |
| Claude for Chrome | Web research, tự động hoá browser | Sidebar Chrome |
Lưu ý: Claude for Chrome đang là research preview — hỏi quyền trước hành động rủi ro cao, chặn mặc định web tài chính/người lớn.
Từ khoá cốt lõi
Thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh — đây là cách chúng xuất hiện trong tài liệu gốc và trong đề thi chứng chỉ.
🔴 Core: Constitutional AI · Helpful–Harmless–Honest · 4D Framework (Delegation/Description/Discernment/Diligence) · Context window (200K→1M) · Hallucination · Subagents · Ask/Code/Plan modes · Projects · RAG (mở rộng ~10x) · Artifacts · Skills · Skills vs Projects · Connectors · MCP ("USB-C for AI") · Research mode · Enterprise Search · bộ tứ "dùng cái nào khi nào".
🟡 Important: AI Fluency · Evals · Steerable · Iteration mindset · Hybrid model · Prompt framework (stage/task/rules) · Chat/Cowork/Code · Local vs Remote · Permission levels (view/edit/owner) · 6 loại artifact · Publish vs Share · Web connectors vs Desktop extensions · claude.ai/directory.
🟢 Good-to-know: Thinking partner · Memory & Styles · Learning mode · Token · Quick entry · Dictation · Dispatch · Protected environment.
Recap nhanh
8 khái niệm signature: Constitutional AI · Helpful–Harmless–Honest · 4D · Context window (≠ Memory) · Hallucination · MCP = "USB-C for AI" · RAG (~10x) · Prompt framework (stage → task → rules).
Nhóm "Organizing work" — chỗ dễ lẫn nhất: KIẾN THỨC → Projects · QUY TRÌNH / tạo file Office → Skills · GIỌNG VĂN → Styles · NHỚ VỀ TÔI → Memory. Gọn lại: Project = CÁI GÌ · Skill = LÀM THẾ NÀO. Tạo PPT/Excel/Word/PDF là Anthropic Skill (không phải connector). Project description thì Claude không đọc.
Cặp dễ lẫn khác: MCP (chuẩn) vs Desktop Extension (MCP server đóng gói 1-click) · Code (full access, cho dev) vs Cowork (có rào chắn + Dispatch).
Tinh thần xuyên suốt khoá: Claude là cộng sự, không phải bản thay thế. Kết quả tốt nhất đến khi mình đem chuyên môn + context + phán đoán vào hội thoại.
Áp dụng thực tế: "Claude là cộng sự, không phải bản thay thế" cũng là nguyên tắc tôi áp khi tư vấn AI Automation cho SME bắt đầu từ đâu — chuẩn hoá quy trình trước, cắm AI vào đúng khớp nối sau.
Nguồn: Claude 101 (Anthropic Academy) — Copyright Anthropic. Phần đề thi thử cho khoá này nằm ở tab "Đề thi thử".